Bảng Giá Xe Toyota – Toyota Bến Thành

Hotline hỗ trợ: 0963.849.003 (Mr. Tuấn Duy)

Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Alphard HEV (Hybrid)4.415.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Avanza Premio MT558.000.000
Avanza Premio CVT598.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Camry 2.0Q1.220.000.000
Camry 2.5HEV (Hybrid)1.460.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Corolla Altis 1.8G725.000.000
Corolla Altis 1.8V780.000.000
Corolla Altis 1.8HEV (Hybrid)870.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Corolla Cross 1.8V820.000.000
Corolla Cross 1.8HEV (Hybrid)865.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Fortuner 2.7 AT 4×21.155.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Fortuner Legender 2.7 AT 4×21.290.000.000
Fortuner Legender 2.7 AT 4×41.395.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
HILUX STANDARD 2.8 4X2 MT632.000.000
HILUX TRAILHUNTER 2.8 4×4 AT903.000.000
HILUX PRO 2.8 4×2 AT706.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Innova 2.0E MT (Số sàn)755.000.000
Innova 2.0G AT (Số tự động)870.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Innova Cross 2.0G (Xăng)730.000.000
Innova Cross 2.0V (Xăng)825.000.000
Innova Cross 2.0HEV (Hybrid)960.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Land Cruiser V6 3.5 Turbo4.580.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Land Cruiser Prado 2.7 AT3.460.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Raize 1.0 Turbo (Ngoại thất thường)510.000.000
Raize 1.0 Turbo (Ngoại thất 2 tone màu)522.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Veloz Cross CVT Tiêu chuẩn638.000.000
Veloz Cross CVT Top (Cao cấp)660.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Vios 1.5E MT (Số sàn 3 túi khí)458.000.000
Vios 1.5E CVT (Tự động 3 túi khí)488.000.000
Vios 1.5G CVT (Tự động 7 túi khí)545.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Wigo G (Số tự động)405.000.000
Phiên BảnGiá Niêm Yết (VNĐ)
Yaris Cross 1.5V (Xăng)650.000.000
Yaris Cross 1.5HEV (Hybrid)728.000.000